broadcasting studio

broadcasting studio

A news anchor reads the headlines in a broadcasting studio.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng thu phát sóngmột studio nơi các chương trình phát thanh hoặc truyền hình được sản xuất phát đi trực tiếp hoặc ghi hình.

dụ sử dụng
  • (Người dẫn tin tức làm việc trong một phòng thu phát sóng hiện đại.)
  • (Phòng thu phát sóng được trang bị máy quay, micro bảng điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live broadcasting studio": phòng thu phát sóng trực tiếp.

    • The live broadcasting studio requires precise timing and coordination. (Phòng thu phát sóng trực tiếp đòi hỏi sự chính xác về thời gian phối hợp.)
  • "virtual broadcasting studio": phòng thu phát sóng ảo (sử dụng công nghệ mô phỏng).

    • Many weather forecasts are produced in a virtual broadcasting studio. (Nhiều bản tin thời tiết được sản xuất trong phòng thu phát sóng ảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Broadcast studio (danh từ): phòng thu phát sóng (dạng rút gọn).
    • The broadcast studio is soundproof to avoid noise. (Phòng thu phát sóng được cách âm để tránh tiếng ồn.)
  • Radio studio (danh từ): phòng thu phát thanh.
    • The radio studio has microphones and mixing consoles. (Phòng thu phát thanh micro bàn trộn âm.)
  • Television studio (danh từ): phòng thu truyền hình.
    • The television studio is larger than a radio studio. (Phòng thu truyền hình lớn hơn phòng thu phát thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng thu phát thanh truyền hình: cách gọi chung cho studio phát sóng.
  • Studio phát sóng: thuật ngữ ngắn gọn hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "broadcasting studio". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ: - "In the studio": trong phòng thu. - The band is recording in the studio. (Ban nhạc đang thu âm trong phòng thu.)